Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4564

excessive

/ik'sesiv/

tính từ

  • quá mức, thừa
  • quá thể, quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. beyond normal limits\ns. unrestrained, especially with regard to feelings

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...