Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excruciate

/iks'kru:ʃieit/ GRE

“excruciated” là quá khứ của excruciate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excruciate

/iks'kru:ʃieit/

ngoại động từ

  • làm đau đớn, hành hạ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ
Định nghĩa tiếng Anh

v torment emotionally or mentally v subject to torture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...