exertion
/ig'zə:ʃn/
danh từ
- sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
- sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức
Biến thể từ
exertions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n use of physical or mental energy; hard work