Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12337

exertion

/ig'zə:ʃn/

danh từ

  • sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
  • sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức
Biến thể từ exertions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n use of physical or mental energy; hard work

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...