exhaustion
/ig'zɒ:stʃәn/ TOEFL phổ biến #8142
“exhaustions” là số nhiều của exhaustion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trạng thái mệt mỏi cực độ
danh từ
“After the marathon, I felt complete exhaustion.”Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy mệt mỏi hoàn toàn.
Biến thể từ
exhaustions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exhaustion
//
- sự vét kiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. extreme fatigue n. the act of exhausting something entirely