Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhaustion

/ig'zɒ:stʃәn/ TOEFL phổ biến #8142

“exhaustions” là số nhiều của exhaustion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trạng thái mệt mỏi cực độ danh từ

“After the marathon, I felt complete exhaustion.”Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy mệt mỏi hoàn toàn.

Biến thể từ exhaustions số nhiều
Đồng nghĩa fatiguetiredness
Trái nghĩa energyvigour
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhaustion

//

  • sự vét kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme fatigue n. the act of exhausting something entirely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...