Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exhilarated” là quá khứ của exhilarate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRE

exhilarate

/ig'ziləreit/

ngoại động từ

  • làm vui vẻ, làm hồ hởi
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill with sublime emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...