Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exhilarates” là số nhiều của exhilarate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRE

exhilarate

/ig'ziləreit/

ngoại động từ

  • làm vui vẻ, làm hồ hởi
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill with sublime emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...