Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #2213

existence

/ig'zistəns/

danh từ

  • sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
    • in existence: tồn tại
    • a precarious existence: cuộc sống gieo neo
  • sự hiện có
  • vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
Biến thể từ existences số nhiều
Đồng nghĩa beinglifereality
Trái nghĩa nonexistence
Định nghĩa tiếng Anh

n the state or fact of existing\nn everything that exists anywhere

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...