Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #1676

being

/'bi:iɳ/

danh từ

  • sinh vật; con người
    • human being: con người
  • sự tồn tại; sự sống
    • in being: tồn tại; sống
  • bản chất; thể chất (con người)

thành ngữ

  1. to come into being
    • (xem) come
  2. the Supreme Being
    • đấng chí tôn Thượng đế

tính từ

  • hiện tại, hiện nay, này
    • for the time being: trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
Biến thể từ beings số nhiều
Đồng nghĩa existencecreatureentity
Trái nghĩa nothingness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state or fact of existing

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...