Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exode

/'eksәjd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exode

//

* danh từ
  • đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n a farcical afterpiece in the ancient Roman theater

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...