Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3898

expertise

/,ekspə'ti:z/

danh từ

  • sự thành thạo, sự tinh thông
  • tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
  • sự giám định
Biến thể từ expertises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n skillfulness by virtue of possessing special knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...