Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #821

skill

/skil/

danh từ

  • sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo

nội động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng kể, thành vấn đề
    • it skills not: không đáng kể, không thành vấn đề
Biến thể từ skills số nhiều
Đồng nghĩa abilitytalent
Trái nghĩa weaknessinability
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ability that has been acquired by training\nn. ability to produce solutions in some problem domain

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...