Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6647

expire

/iks'paiə/

ngoại động từ

  • thở ra

nội động từ

  • thở ra
  • thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
  • mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)
Định nghĩa tiếng Anh

v lose validity\nv pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life\nv expel air

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...