Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3106

explode

/iks'ploud/

ngoại động từ

  • làm nổ
  • đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

nội động từ

  • nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
    • to explode with anger: nổi giận đùng đùng
Đồng nghĩa blastdetonateburst
Trái nghĩa implode
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to burst with a violent release of energy\nv. burst outward, usually with noise\nv. show a violent emotional reaction\nv. be unleashed; emerge with violence or noise

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...