Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4739

blast

/blɑ:st/

danh từ

  • luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
  • tiếng kèn
    • the blast of a trumpet: tiếng kèn trompet
  • sự nổ (mìn)

ngoại động từ

  • làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
    • frost blasts buds: sương giá làm thui chột nụ cây
  • làm nổ tung, phá (bằng mìn)
  • phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
  • gây hoạ; nguyền rủa

thành ngữ

  1. blast you!
    • đồ trời đánh thánh vật!
Đồng nghĩa explosionbursteruption
Trái nghĩa implosionsilence
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very long fly ball\nn. an explosion (as of dynamite)\nv. make a strident sound\nv. use explosives on

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...