exsert
/ek'sə:t/
“exserts” là ngôi 3 số ít của exsert — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
exserting hiện tại phân từ
exserted quá khứ
exserts ngôi 3 số ít
exserted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exsert
/ek'sə:t/
ngoại động từ
- (sinh vật học) làm thò ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. thrust or extend out