Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“extinguishes” là ngôi 3 số ít của extinguish — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11906

extinguish

//

  • sự dập tắt, sự làm ngưng; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. terminate, end, or take out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...