extinguish
//
- sự dập tắt, sự làm ngưng; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Biến thể từ
extinguished quá khứ phân từ
extinguishing hiện tại phân từ
extinguished quá khứ
extinguishes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. terminate, end, or take out