extinguish
/ik'stiŋgwiʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11906
“extinguishing” là hiện tại phân từ của extinguish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dập tắt, làm mất đi
động từ
“Firefighters worked hard to extinguish the flames.”Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa.
Biến thể từ
extinguished quá khứ phân từ
extinguishing hiện tại phân từ
extinguished quá khứ
extinguishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extinguish
//
- sự dập tắt, sự làm ngưng; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. terminate, end, or take out