Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extinguish

/ik'stiŋgwiʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11906

“extinguishing” là hiện tại phân từ của extinguish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dập tắt, làm mất đi động từ

“Firefighters worked hard to extinguish the flames.”Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extinguish

//

  • sự dập tắt, sự làm ngưng; (toán kinh tế) sự thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. terminate, end, or take out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...