Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14621

extol

/iks'tɔl/

ngoại động từ

  • tán dương, ca tụng
    • extol to someone to the skies: tán dương ai lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh

v praise, glorify, or honor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...