extol
/iks'tɔl/
ngoại động từ
- tán dương, ca tụng
- extol to someone to the skies: tán dương ai lên tận mây xanh
Biến thể từ
extolling hiện tại phân từ
extolled quá khứ phân từ
extolled quá khứ
extols ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v praise, glorify, or honor