Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrovert

/'ekstrәuvә:t/ GRECollins ★ phổ biến #27717

“extroverted” là quá khứ của extrovert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người hướng ngoại danh từ

“My brother is an extrovert who loves to meet new people.”Anh trai tôi là người hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrovert

//

* danh từ
  • người quan tâm đến môi trường xung quanh hơn là đến bản thân mình, người có tinh thần hướng ngoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychology) a person concerned more with practical realities than with inner thoughts and feelings s. being concerned with the social and physical environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...