extrovert
/'ekstrәuvә:t/ GRECollins ★ phổ biến #27717
“extroverts” là số nhiều của extrovert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Người hướng ngoại
danh từ
“My brother is an extrovert who loves to meet new people.”Anh trai tôi là người hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới.
Đồng nghĩa
outgoing personsocial butterfly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extrovert
//
* danh từ- người quan tâm đến môi trường xung quanh hơn là đến bản thân mình, người có tinh thần hướng ngoại
Định nghĩa tiếng Anh
n. (psychology) a person concerned more with practical realities than with inner thoughts and feelings s. being concerned with the social and physical environment