Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exude

/ig'zju:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12157

“exudes” là ngôi 3 số ít của exude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỏa ra, phát ra động từ

“He exudes confidence in meetings.”Anh ấy tỏa ra sự tự tin trong các cuộc họp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exude

/ig'zju:d/

động từ

  • rỉ, ứa
Định nghĩa tiếng Anh

v. release (a liquid) in drops or small quantities v. make apparent by one's mood or behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...