exude
/ig'zju:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12157
“exuding” là hiện tại phân từ của exude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tỏa ra, phát ra
động từ
“He exudes confidence in meetings.”Anh ấy tỏa ra sự tự tin trong các cuộc họp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exude
/ig'zju:d/
động từ
- rỉ, ứa
Định nghĩa tiếng Anh
v. release (a liquid) in drops or small quantities v. make apparent by one's mood or behavior