Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family

/'fæmili/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #147

“families” là số nhiều của family — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gia đình danh từ

“I love my family.”Tôi yêu gia đình mình.

Biến thể từ families số nhiều
Đồng nghĩa householdrelatives
Trái nghĩa strangerindividual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

family

/'fæmili/

danh từ

  • gia đình, gia quyến
    • a large family: gia đình đông con
  • con cái trong gia đình
  • dòng dõi, gia thế
    • of family: thuộc dòng dõi trâm anh
  • chủng tộc
  • (sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ

thành ngữ

  1. in a family way
    • tự nhiên như người trong nhà
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có mang
  2. in the family way
    • có mang
  3. happy family
    • thú khác loại nhốt chung một chuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social unit living together n. primary social group; parents and children n. people descended from a common ancestor n. (biology) a taxonomic group containing one or more genera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...