Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21080

fashioned

//

* tính từ
  • theo kiểu hình thức nào đấy
    • old fashioned:theo kiểu cũ
  • được tạo dáng, được tạo hình
Định nghĩa tiếng Anh

s. planned and made or fashioned artistically

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...