Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #38967

fastness

/'fɑ:stnis/

danh từ

  • tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
  • sự nhanh, sự mau lẹ
  • tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
  • thành trì, thành luỹ, pháo đài
Biến thể từ fastnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being fixed in place as by some firm attachment

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...