favourite
/'feivərit/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #22274
“favourites” là số nhiều của favourite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
yêu thích
tính từ
“My favourite color is blue.”Màu yêu thích của tôi là màu xanh.
Biến thể từ
favourites số nhiều
Trái nghĩa
least favouritehated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
favourite
/'feivərit/
tính từ
- được mến chuộng, được ưa thích
- one's favourite author: tác giả mình ưa thích
- a favourite book: sách thích đọc
danh từ
- người được ưa chuộng; vật được ưa thích
- (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
- sủng thần; ái thiếp, quý phi
Định nghĩa tiếng Anh
n a competitor thought likely to win n a special loved one n something regarded with special favor or liking s appealing to the general public s preferred above all others and treated with partiality