Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4947

beloved

/bi'lʌvd/

tính từ

  • được yêu mến, được yêu quý
    • beloved of all: được mọi người yêu mến

danh từ

  • người yêu dấu; người yêu quý
    • my beloved: người yêu dấu của tôi
Biến thể từ beloveds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beloved person; used as terms of endearment\ns. dearly loved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...