Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hate

/heit/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1526

“hated” là quá khứ của hate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghét động từ

“I hate waiting in line.”Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.

Đồng nghĩa detestloathe
Trái nghĩa lovelike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hate

/heit/

danh từ

  • (thơ ca) lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét

ngoại động từ

  • căm thù, căm hờn, căm ghét
  • (thông tục) không muốn, không thích
    • I hate troubling you: tôi rất không muốn làm phiền anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of intense dislike; a feeling of dislike so strong that it demands action v. dislike intensely; feel antipathy or aversion towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...