fawn
/fɔ:n/ GRECollins ★ phổ biến #18845
“fawned” là quá khứ của fawn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fawning hiện tại phân từ
fawns số nhiều
fawned quá khứ
fawned quá khứ phân từ
fawns ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fawn
/fɔ:n/
tính từ
- nâu vàng
danh từ
- (động vật học) hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi)
- màu nâu vàng
thành ngữ
- in fawn
- có mang (hươu, nai)
động từ
- đẻ (hươu, nai)
nội động từ
- vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó)
- xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người)
- to fawn upon (on) somebody: bợ đỡ ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young deer v. show submission or fear v. try to gain favor by cringing or flattering v. have fawns