Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fawn

/fɔ:n/ GRECollins ★ phổ biến #18845

“fawns” là số nhiều của fawn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fawn

/fɔ:n/

tính từ

  • nâu vàng

danh từ

  • (động vật học) hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi)
  • màu nâu vàng

thành ngữ

  1. in fawn
    • có mang (hươu, nai)

động từ

  • đẻ (hươu, nai)

nội động từ

  • vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó)
  • xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người)
    • to fawn upon (on) somebody: bợ đỡ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young deer v. show submission or fear v. try to gain favor by cringing or flattering v. have fawns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...