Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12083

feeble

/'fi:bl/

tính từ

  • yếu, yếu đuối
  • kém, nhu nhược
  • lờ mờ, không rõ
    • feeble light: ánh sáng lờ mờ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yếu, mỏng mảnh, dễ gãy
    • a feeble barrier: cái chắn đường mỏng mảnh

danh từ

  • (như) foible
Định nghĩa tiếng Anh

s. pathetically lacking in force or effectiveness\ns. lacking strength

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...