Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1396

female

/'fi:meil/

tính từ

  • cái, mái
    • a female dog: con chó cái
  • (thuộc) đàn bà con gái, nữ
    • female candidate: thí sinh nữ
    • female weakness: sự mến yêu của đàn bà
  • yếu, nhạt, mờ
    • female sapphire: xafia mờ
  • (kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra

danh từ

  • (động vật học) con cái, con mái
  • (thực vật học) gốc cái; cây cái
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
  • (thông tục) con mụ, con mẹ
Biến thể từ females số nhiều
Đồng nghĩa womangirllady
Trái nghĩa male
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal that produces gametes (ova) that can be fertilized by male gametes (spermatozoa)\nn. a person who belongs to the sex that can have babies\na. being the sex (of plant or animal) that produces fertilizable gametes (ova) from which offspring develop\ns. characteristic of or peculiar to a woman

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...