Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #111

woman

/'wumən/

danh từ, số nhiều women

  • đàn bà, phụ nữ
    • a single woman: một người đàn bà không lấy chồng
    • a woman of the world: người đàn bà lịch duyệt
  • giới đàn bà, nữ giới
    • woman's right: nữ quyền
  • kẻ nhu nhược (như đàn bà)
  • tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính
    • something of the woman in his character: một cái gì có tính chất đàn bà trong tính tình của anh ta
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc)
  • (định ngữ) nữ, đàn bà, gái
    • a woman artist: một nữ nghệ sĩ
    • a woman friend: một bạn gái

thành ngữ

  1. to make an honest woman of someone
    • (xem) honest
  2. tied to woman's apron-strings
    • bị đàn bà xỏ mũi
  3. woman's wit
    • linh tính, sự khôn ngoan
  4. a woman with a past
    • người đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng
Biến thể từ women số nhiều
Đồng nghĩa femaleladygirl
Trái nghĩa man
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adult female person (as opposed to a man)\nn. a female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man

Gợi ý (24)

womanise ngoại động từ: làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà womanize ngoại động từ: làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà womaniser người có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (n… womanlike tính từ: như đàn bà, như phụ nữ woman-hater danh từ: người ghét đàn bà womanishness danh từ: tính chất yếu ớt rụt rè (như đàn bà) womanhood danh từ: tính chất đàn bà, tính chất phụ nữ; nữ tính womanly tính từ: (thuộc) đàn bà womanizer người có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (n… womankind danh từ: nữ giới, giới phụ nữ womanliness danh từ: tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (nh… womanish tính từ: như đàn bà, như con gái, yếu ớt, rụt rè airwoman danh từ: nữ phi công almswoman danh từ: người đàn bà được cứu tế, người đàn bà sống bằng của b… birdwoman danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái má… charwoman danh từ: người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nh… clubwoman danh từ: nữ hội viên câu lạc bộ jurywoman thành viên ban hội thẩm; thành viên hội đồng xét xử unwomanly phó từ: không xứng đáng là một người đàn bà; không hợp với đàn … washwoman thợ giặt nữ wisewoman mụ phù thủy; bà cốt workwoman danh từ: nữ công nhân clanswoman danh từ: nữ thành viên thị tộc dutchwoman danh từ: người đàn bà Hà-Lan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...