Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #363

girl

/gə:l/

danh từ

  • con gái
  • cô gái giúp việc (trong gia đình)
  • (thông tục) người yêu, người tình ((cũng) best girl)

thành ngữ

  1. the girls
    • bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
  2. girl guides
    • nữ hướng đạo
  3. my old girl-(thân mật) nhà tôi, bu n
Biến thể từ girls số nhiều
Đồng nghĩa femalelassmaidendaughter
Trái nghĩa boymanguy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young woman\nn. a friendly informal reference to a grown woman

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...