Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feminism

/'feminizm/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7497

“feminisms” là số nhiều của feminism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nghĩa nữ quyền danh từ

“Feminism advocates gender equality.”Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.

Biến thể từ feminisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feminism

/'feminizm/

danh từ

  • thuyết nam nữ bình quyền
  • phong trào đòi bình quyền cho phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a doctrine that advocates equal rights for women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...