Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fenceless

/'fenslis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fenceless

/'fenslis/

tính từ

  • không có hàng rào, không rào dậu
  • (thơ ca) bỏ ngõ, không có bảo vệ, không xây thành đắp luỹ (thành)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a fence; uninclosed; open; unguarded; defenseless.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...