Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fenestra

/fi'nestrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fenestra

/fi'nestrə/

danh từ, số nhiều fenestrae

  • (giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small opening covered with membrane (especially one in the bone between the middle and inner ear)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...