fetch
//
- (Tech) rút ra, gọi ra, thu, chỉ thị thu [ĐL]; tìm đem về, tìm tải/nạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the action of fetching\nv. be sold for a certain price\nv. take away or remove
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the action of fetching\nv. be sold for a certain price\nv. take away or remove
Đang tải...