Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fetched” là quá khứ của fetch — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6744

fetch

//

  • (Tech) rút ra, gọi ra, thu, chỉ thị thu [ĐL]; tìm đem về, tìm tải/nạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of fetching\nv. be sold for a certain price\nv. take away or remove

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...