Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14092

filibuster

/'filibʌstə/

danh từ

  • bọn giặc cướp (chuyên đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) người cản trở (sự thông qua một đạo luật ở nghị viện)

nội động từ

  • đi đánh phá các nước khác một cách phi pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cản trở sự thông qua (một đạo luật ở nghị viện)
Đồng nghĩa obstructiondelay tactic
Trái nghĩa clotureexpedite
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legislator who gives long speeches in an effort to delay or obstruct legislation that he (or she) opposes\nn. (law) a tactic for delaying or obstructing legislation by making long speeches\nv. obstruct deliberately by delaying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...