filmmakers
“filmmaker” là ngôi 3 số ít của filmmakers — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The filmmakers showcased cutting-edge laboratories where engineers were training humanoid robots to mimic human expressions and perform complex tasks.”Các nhà làm phim đã giới thiệu những phòng thí nghiệm tiên tiến nơi các kỹ sư đang đào tạo robot hình người để bắt chước biểu cảm của con người và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nhà làm phim
- independent filmmakers: nhà làm phim độc lập
- documentary filmmakers: nhà làm phim tài liệu
- người sản xuất phim