Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

finable

/'fainəbl/

tính từ

  • (pháp lý) đáng bị phạt; có thể bị phạt
Định nghĩa tiếng Anh

s. liable to a fine

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...