Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“financed” là quá khứ phân từ của finance — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2808

finance

/fai'næns/

danh từ

  • tài chính, sở quản lý tài chính
    • the Finance Department: bộ tài chính
  • (số nhiều) tài chính, tiền của

ngoại động từ

  • cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tìm vốn cho

nội động từ

  • làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính
Đồng nghĩa fundingcapital
Trái nghĩa povertyinsolvency
Định nghĩa tiếng Anh

n. the commercial activity of providing funds and capital\nn. the branch of economics that studies the management of money and other assets\nn. the management of money and credit and banking and investments\nv. obtain or provide money for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...