Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21013

finery

/fi'nes/

danh từ

  • quần áo lộng lẫy
  • đồ trang trí loè loẹt
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính sang trọng, tính lịch sự

danh từ

  • (kỹ thuật) lò luyện tinh
Biến thể từ fineries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. elaborate or showy attire and accessories

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...