finiteness
/'fainaitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finiteness
/'fainaitnis/
danh từ
- sự có hạn; tính có hạn
- cái có hạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being finite
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being finite
Đang tải...