Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finned

/find/ phổ biến #40817
Biến thể từ finned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finned

//

* tính từ
  • có vây
Định nghĩa tiếng Anh

v equip (a car) with fins v propel oneself through the water in a finning motion v show the fins above the water while swimming

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...