fin
/fin/ Collins ★★ phổ biến #8333
“finning” là hiện tại phân từ của fin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vây cá
danh từ
“Dolphins use fins to swim.”Cá heo dùng vây để bơi.
Biến thể từ
fins số nhiều
finned quá khứ
finned quá khứ phân từ
finning hiện tại phân từ
fins ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fin
//
- (cơ học) bộ ổn định, cái làm ổn định
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stabilizer on a ship that resembles the fin of a fish n. organ of locomotion and balance in fishes and some other aquatic animals v. equip (a car) with fins v. propel oneself through the water in a finning motion