Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fin

/fin/ Collins ★★ phổ biến #8333

“finning” là hiện tại phân từ của fin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vây cá danh từ

“Dolphins use fins to swim.”Cá heo dùng vây để bơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fin

//

  • (cơ học) bộ ổn định, cái làm ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stabilizer on a ship that resembles the fin of a fish n. organ of locomotion and balance in fishes and some other aquatic animals v. equip (a car) with fins v. propel oneself through the water in a finning motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...