fired off /faɪərd ɒf/
cụm từ
- bắn (súng, tên lửa)
- fire off a letter: gửi một lá thư ngay lập tức
- fire off questions: hỏi dồn dập, hỏi liên tiếp
- fire off a shot: bắn một phát súng
- gửi đi nhanh chóng (thư, tin nhắn, email)
- nổi giận, phát cáu
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...