Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fisherman

/'fiʃəmən/ Collins ★★ phổ biến #4272

“fishermen” là số nhiều của fisherman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngư dân danh từ

“The fisherman catches fish every morning at the lake.”Ngư dân bắt cá mỗi sáng ở hồ.

Biến thể từ fishermen số nhiều
Đồng nghĩa anglerfisherfisherfolk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fisherman

/'fiʃəmən/

danh từ

  • người đánh cá, thuyền chài
  • người câu cá, người bắt cá
  • thuyền đánh cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose occupation is catching fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...