Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fistic

/'fistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fistic

/'fistik/

tính từ

-(đùa cợt) đấm đá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to boxing, or to encounters with the fists; puglistic; as, fistic exploits; fistic heroes.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...